chamaecyparis lawsoniana

chamaecyparis lawsoniana

A tall Chamaecyparis lawsoniana stands in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Chamaecyparis lawsoniana một loài cây gỗ lớn nguồn gốc từ Tây Bắc Mỹ, với đường kính thân cây lên tới 12 feet (khoảng 3,7 mét) chiều cao lên tới 200 feet (khoảng 61 mét). Loài cây này thuộc họ Bách (Cupressaceae) thường được gọi là "bách Lawson" hoặc "bách Port Orford" trong tiếng Việt, nhưng tên khoa học chính xác chamaecyparis lawsoniana.

dụ sử dụng
  • (Chamaecyparis lawsoniana một loài cây lấy gỗ giá trịvùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
  • (Gỗ của chamaecyparis lawsoniana khả năng chống mục nát cao được dùng trong đóng tàu.)
  • (Nhiều khu vườn trồng các giống cây cảnh của chamaecyparis lawsoniana.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lâm nghiệp: được khai thác chủ yếu làm gỗ xây dựng, ván ép, đồ nội thất do chất lượng gỗ tốt.
  • Trong làm vườn: Loài cây này cũng được ưa chuộng làm cây cảnh nhờ tán xanh mướt hình dáng tháp đẹp, thường được trồng trong công viên hoặc khu dân cư.
  • Trong sinh thái: vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng ẩm ướt ven biển, cung cấp nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.
Biến thể từ gần giống
  • Chamaecyparis (danh từ): Chi thực vật bao gồm các loài bách khác, như (bách Nhật) (bách đậu).
  • Lawsoniana (tính từ): Từ ghép trong tên khoa học, chỉ giống loài được đặt theo tên nhà thực vật học Charles Lawson.
Từ đồng nghĩa
  • Port Orford cedar: Tên thông dụng trong tiếng Anh, nhưng đây không phải "cedar" (tuyết tùng) thực sự, một loại bách.
  • Lawson cypress: Một tên gọi khác trong tiếng Anh, thường dùng trong làm vườn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến chamaecyparis lawsoniana, đây danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.